sulphur mine

Định nghĩa

Danh từ: Mỏ lưu huỳnh - Mỏ lưu huỳnh: "sulphur mine" một địa điểm khai thác lưu huỳnh từ lòng đất. Lưu huỳnh một nguyên tố hóa học màu vàng, thường được tìm thấy trong các mỏ khoáng sản hoặc gần các núi lửa.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân tại mỏ lưu huỳnh đã khai thác hàng tấn khoáng chất màu vàng mỗi ngày.)
  • (Tham quan một mỏ lưu huỳnh bị bỏ hoang có thể nguy hiểm khí độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in a sulphur mine": làm việc tại một mỏ lưu huỳnh.
    • He spent his whole life working in a sulphur mine in Sicily. (Ông ấy đã dành cả đời làm việc tại một mỏ lưu huỳnh ở Sicily.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulphur (danh từ): lưu huỳnh (nguyên tố hóa học).
    • Sulphur is used in the production of sulfuric acid. (Lưu huỳnh được sử dụng trong sản xuất axit sulfuric.)
  • Sulphurous (tính từ): chứa lưu huỳnh, mùi lưu huỳnh.
    • The air near the volcano had a sulphurous smell. (Không khí gần núi lửa mùi lưu huỳnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sulfur mine (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ): mỏ lưu huỳnh.
    • The sulfur mine was closed due to environmental concerns. (Mỏ lưu huỳnh đã bị đóng cửa lo ngại về môi trường.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sulphur mine", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ như "to smell like sulphur" ( mùi lưu huỳnh, thường gợi liên tưởng đến địa ngục hoặc núi lửa).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống